WEBSITE SEARCH
Download
Quản Lý Bán Hàng Trực Tuyến - WA
Quản Lý Bán Hàng - 172 MB
Quản Lý Hóa Đơn - 70 MB
Quản Lý Kho - 160 MB
Quản Lý Học Phí - WA
Quản Lý Cầu Đường - WA
Hướng Dẫn Sử Dụng
Quản Lý Hóa Đơn
Quản Lý Kho
Quản Lý Bán Hàng
Quản Lý Cầu Đường
Quản Lý Doanh Nghiệp
Chức Năng ERP
Thảo Luận Về ERP
Nghiệp Vụ Kế Toán
Bài Tập Kế Toán
Hỗ Trợ Phần Mềm
 
TƯ VẤN HỖ TRỢ
 Nguyễn Đức Hồ
Hotline: 0983.89.89.11
--------
Công Ty Phần Mềm Hoàn Hảo
 
TP. Hồ Chí Minh
122 Nguyễn Sỹ Sách, Phường 15, Quận Tân Bình, TP.Hồ Chí Minh.


 
Long An
Số 3 Đường Số 3, KDC Kiến Phát, Phường 6, TP.Tân An, Long An.
Điện thoại: 0272.6504722

 Nghiệp Vụ Kế Toán
Hệ thống tài khỏan kế toán
SỐ HIỆU TÀI KHOẢN TÊN TÀI KHOẢN
CẤP I CẤP II


LOẠI 1: TÀI SẢN LƯU ĐỘNG
111
Tiền mặt

1111 Tiền mặt Việt Nam

1112 Ngoại tệ

1113



112
Tiền gửi ngân hàng

1121 Tiền Việt Nam

1122 Ngoại tệ

1123 Vàng bạc, kim khí quý, đá quý



113
Tiền đang chuyển

1131 Tiền Việt Nam

1132 Ngoại tệ



121
Đầu tư tài chính ngắn hạn

1211 Cổ phiếu

1212 Trái phiếu, tín phiếu, kỳ phiếu



128
Đầu tư tài chính ngắn hạn khác

1281 Tiền gửi có kỳ hạn

1282 Đầu tư ngắn hạn khác



129
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn



131
Phải thu của khách hàng



133
Thuế GTGT được khấu trừ

1331 Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ

1332 Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ



136
Phải thu nội bộ

1361 Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc

1368 Phải thu nội bộ khác



138
Phải thu khác

1381 Tài sản thiếu chờ xử lý

1385 Phải thu về cổ phần hóa

1388 Phải thu khác



139
Dự phòng các khoản thu khó đòi



141
Tạm ứng



142
Chi phí trả trước ngắn hạn



144
Cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn



151
Hàng hóa mua đang đi đường



152
Nguyên liệu, vật liệu



153
Công cụ, dụng cụ



154
Chi phí sản xuất kinh doanh d dang



155
Thành phẩm



156
Hàng hóa

1561 Giá mua hàng hóa

1562 Chi phí thu mua hàng hóa

1567 Hàng hóa bất động sản



157
Hàng gửi đi bán



158
Hàng hóa kho bảo thuế



159
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho



161
Chi sự nghiệp

1611 Chi sự nghiệp năm trước

1612 Chi sự nghiệp năm nay





LOẠI 2: TÀI SẢN DÀI HẠN



211
Tài sản cố định hữu hình

2111 Nhà cửa, vật kiến trúc

2112 Máy móc, thiết bị

2113 Phương tiện vận tải truyền dẫn

2114 Thiết bị, dụng cụ quản lý

2115 Cây lâu năm, súc vật làm việc cho sản phẩm

2118 Tài sản cố định khác



212
Tài sản cố định thuê tài chính



213
Tài sản cố định vô hình

2131 Quyền sử dụng đất

2132 Quyền phát hành

2133 Bản quyền, bằng sáng chế

2134 Nhãn hiệu hàng hóa

2135 Phần mềm máy tính

2136 Giấy phép và giấy phép nhượng quyền

2138 Tài sản cố định vô hình khác



214
Hao mòn TSCĐ

2141 Hao mòn TSCĐ cố định hữu hình

2142 Hao mòn TSCĐ thuê tài chính

2143 Hao mòn TSCĐ vô hình

2147 Hao mòn bất động sản đầu tư



217
Bất động sản đầu tư



221
Đầu tư vào công ty con



222
Vốn góp liên doanh



223
Đầu tư vào công ty liên kết



228
Đầu tư dài hạn khác

2281 Cổ phiếu

2282 Trái phiếu

2288 Đầu tư dài hạn khác



229
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn



241
Xây dựng cơ bản dở dang

2411 Mua sắm TSCĐ

2412 Xây dựng cơ bản

2413 Sửa chữa lớn TSCĐ



242
Chi phí trả trước dài hạn



243
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại



244
Ký qũy, ký cược dài hạn





LOẠI 3: NỢ PHẢI TRẢ



311
Vay ngắn hạn



315
Nợ dài hạn đến hạn trả



331
Phải trả người bán



333
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước

3331 Thuế GTGT phải nộp

33311 Thuế GTGT đầu ra

33312 Thuế GTGT hàng nhập khẩu

3332 Thuế tiêu thụ đặc biệt

3333 Thuế xuất nhập khẩu

3334 Thuế thu nhập doanh nghiệp

3336 Thuế tài nguyên

3337 Thuế nhà đất, tiền thuê đất

3338 Các loại thuế khác

3339 Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác



334
Phải trả người lao động

3341 Phải trả công nhân viên

3342 Phải trả người lao động khác



335
Chi phí phải trả



336
Phải trả nội bộ



337
Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng



338
Phải trả, phải nộp khác

3381 Tài sản thừa chờ giải quyết

3382 Kinh phí công đoàn

3383 Bảo hiểm xã hội

3384 Bảo hiểm y tế

3385 Phải trả về cổ phần hóa

3386 Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn

3387 Doanh thu chưa thực hiện

3388 Phải trả, phải nộp khác



341
Vay dài hạn



342
Nợ dài hạn



343
Trái phiếu phát hành

3431 Mệnh giá trái phiếu

3432 Chiết khấu trái phiếu

3434 Phụ trội trái phiếu



344
Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn



347
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả



351
Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm



352
Dự phòng phải trả





LOẠI 4: NGUỒN VỐN CHỦ SỠ HỮU



411
Nguồn vốn kinh doanh

4111 Vốn đầu tư chủ sỡ hữu

4112 Thặng dư vốn cổ phần

4118 Vốn khác



412
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại tài sản



413
Chênh lệnh tỉ giá hối đoái

4131 Chênh lệnh tỉ giá hối đoái đánh giá lại cuối năm tài chính

4132 Chênh lệnh tỉ giá hối đoái trong giai đoạn đầu tư XDCB



414
Quỹ đầu tư phát triển



415
Quỹ dự phòng tài chính



418
Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu



419
Cổ phiếu quỹ



421
Lợi nhuận chưa phân phối

4211 Lợi nhuận chưa phân phối năm trước

4212 Lợi nhuận chưa phân phối năm nay



431
Quỹ khen thưởng phúc lợi

4311 Quỹ khen thưởng

4312 Quỹ phúc lợi

4313 Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ



441
Ngồn vố đầu tư xây dựng cơ bản



461
Nguồn kinh phí sự nghiệp

4611 Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước

4612 Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay



466
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ





LOẠI 5: DOANH THU
511
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

5111 Doanh thu bán hàng hóa

5112 Doanh thu các thành phẩm

5113 Doanh thu cung cấp dịch vụ

5114 Doanh thu trợ cấp, trợ giá

5117 Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư



512
Doanh thu bán hàng nội bộ

5121 Doanh thu bán hàng hóa

5122 Doanh thu bán các thành phẩm

5123 Doanh thu cung cấp dịch vụ



515
Doanh thu hoạt động tài chính khác



521
Chiết khấu thương mại



531
Hàng bán bị trả lại



532
Giảm giá hàng bán





LOẠI 6: CHI PHÍ SẢN XUẤT KINH DOANH



611
Mua hàng

6111 Mua nguyện vật liệu

6112 Mua hàng hóa



621
Chi phí nguyên vậ liệu trực tiếp



622
Chi phí nhân công trực tiếp



623
Chi phí sử dụng máy thi công

6231 Chi phí nhân công

6232 Chi phí vật liệu

6233 Chi phí dụng cụ sản xuất

6234 Chi phí khấu hao máy thi công

6237 Chi phí dịch vụ mua ngoài

6238 Chi phí bằng tiền khác



627
Chi phí sản xuất chung

6271 Chi phí nhân viên phân xưởng

6272 Chi phí vật liệu

6273 Chi phí dụng cụ sản xuất

6274 Chi phí khấu hao TSCĐ

6277 Chi phí dịch vụ mua ngoài

6278 Chi phí bằng tiền khác



631
Giá thành sản xuất



632
Giá vốn hàng bán



635
Chi phí tài chính



641
Chi phí bán hàng

6411 Chi phí nhân viên

6412 Chi phí vật liệu bao bì

6413 Chi phí dụng cụ đồ dùng

6414 Chi phí khấu hao TSCĐ

6415 Chi phí bảo hành

6417 Chi phí dịch vụ mua ngoài

6418 Chi phí bằng tiền khác



642
Chi phí quản lý doanh nghiệp

6421 Chi phí nhân viên quản lý

6422 Chi phí vậ liệu quản lý

6423 Chi phí đồ dùng văn phòng

6424 Chi phí khấu hao tài sản cố định

6425 Thuế phí và lệ phí

6426 Chi phí dự phòng

6427 Chi phí dịch vụ mua ngoài

6428 Chi phí bằng tiền khác





LOẠI 7: THU NHẬP KHÁC
711
Thu nhập khác





LOẠI 8: CHI PHÍ KHÁC
811
Chi phí khác



821
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

8211 Chi phí thuế TNDN hiện hành

8212 Chi phí thuế TNDN hoãn lại





LOẠI 9: XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH
911
Xác định kết quả kinh doanh





TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG



001
Tài sản thuê ngoài



002
Vật tư, hàng hóa nhận giữ hàng, nhận gia công



003
Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược



004
Nợ khó đòi đã xử lý



007
Ngoại tệ các loại
 
Trang Chủ   |    Giới Thiệu   |    Sản Phẩm   |    Diễn Đàn   |    Liên Hệ   |    Tin Tức

Copyright © Perfect Software Co.,Ltd, 2005. All Rights Reserved

Site info
perfect.com.vn
Cài đặt toolbar